1. Skip to Menu
  2. Skip to Content
  3. Skip to Footer

Sản Phẩm

Thống kê Website

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay3
mod_vvisit_counterHôm qua1148
mod_vvisit_counterTuần này10936
mod_vvisit_counterTuần trước2108
mod_vvisit_counterTháng này13355
mod_vvisit_counterTháng trước10757
mod_vvisit_counterTổng364407

Đang Online: 7
IP của bạn: 3.236.231.61
,
Hôm nay: 13 Tháng 5 Năm 2021

ĐẦU GHI TURBO HD DVR 4/8 KÊNH

Đánh giá:
ĐẦU GHI TURBO HD DVR 4/8 KÊNH
Giá bán: 0 đ
Số lượng: 

 

Kết quả hình ảnh cho DS-7204HQHI-F1/N

Đầu ghi 4/8 kênh Turbo HD 3.0 DVR
+ (Hỗ trợ camera HD-TVI 5MP, Analog + thêm 1 Camera IP ONVIF 4MP cho đầu 4 kênh và 2 camera IP ONVIF 4MP cho đầu 8 kênh) Lưu ý phải cắm camera cùng loại thành từng cặp, ví dụ 1-2;3-4;5-6...), hỗ trợ H.264+ tiết kiệm 50% dung lượng lưu trữ, Tín hiệu truyền khoảng cách xa hơn: 1200m @ 720P , 800m @ 1080P với cáp đồng RG6, 500m @ 720P ; 400m @ 1080P với cáp UTP ,
+4/8 ngõ vào video, 4 cổng audio input, 1 cổng RS485,1 cổng SATA hỗ trợ ổ cứng 6TB, Độ phân giải ghi hình: 3MP: 15fps, 1920×1080P: 25(P)/30(N) fps/ch, Cổng báo động I/O-4/1, Kích thước: 315 × 242 × 45 mm ,Cổng ra HDMI và VGA với Độ phân lên tới: 1920 × 1080, hỗ trợ ngõ ra hình ảnh CVBS, Nguồn 12V,
+Tối đa 128 người truy cập cùng lúc,
+Tên miền miễn phí trọn đời của Hikvision,
+ Hỗ trợ lưu trữ đám mây của Dropbox/Google Drive/Microsoft OneDrive.

Video/Audio Input
Audio Input: | 1-ch
Video Compression: | H.264,H.264+
Analog and HD-TVI video input: | 4-ch,BNC interface (1.0Vp-p, 75 Ω)connection
Supported camera types: | 720P25, 720P30, 720P50, 720P60, 1080P25, 1080P30, CVBS
IP Video Input: | 1-ch Up to 2MP resolution
Video Input Interface: | BNC (1.0 Vp-p, 75Ω)
Audio Compression: | G.711u
Audio Input Interface: | RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ)
Two-way Audio: | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ) (using audio input)
Video/Audio Output
CVBS Output: | 1-ch,BNC(1.0Vp-p,75Ω),resolution:PAL:704×576,NTSC:704×480
HDMI/VGA Output: | 1920 × 1080 / 60 Hz,1280 × 1024 / 60 Hz, 1280 × 720 / 60 Hz, 1024 × 768 / 60 Hz
Recording resolution: | 1080P lite mode: Main stream:1080P(lite)(real-time)/720P(lite)(real-time)/WD1/VGA/4CIF/CIF Sub-stream:WD1(non-real-time)/4CIF(non-real-time)/CIF/QCIF/QVGA
non 1080P lite mode:Main stream: 1080p(non-real-time)/720P(non-real-time)/720P/WD1/VGA/4CIF/CIF Sub-stream: WD1(non-real-time)/4CIF(non-real-time)/CIF/QCIF/QVGA
Frame Rate: | Main stream: 1/16 fps ~ Real time frame rate
Sub-stream: WD1/4CIF@12fps,CIF/QVGA/QCIF@Real time frame rate
Video Bit Rate: | 32 Kbps-6 Mbps
Stream Type: | Video/Video&Audio
Audio Output: | 1-ch RCA(Linear, 1kΩ)
Audio Bit Rate: | 64kbps
Dual Stream: | Support
Playback Resolution: | 1080P/1080P(lite)/ 720P / VGA / WD1 / 4CIF / CIF / QVGA / QCIF
Synchronous Playback: | 4-ch
Network management
Remote connections: | 128
Network protocols: | TCP/IP, PPPoE, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS,ONVIF
Hard Disk Driver
Interface Type: | 1 SATA Interface
Capacity: | Up to 6 TB capacity for each disk
External Interface
Network Interface: | 1; 10M / 100M self-adaptive Ethernet interface
USB Interface: | 2 USB 2.0 Interfaces
Serial Interface: | 1; standard RS-485 serial interface, half-duplex
General
Power Supply: | 12V DC
Consumption: | ≤ 15W(without hard disks)
Working Temperature: | -10 ºC ~+55 ºC (14 ºF ~ 131 ºF)
Working Humidity: | 10% ~ 90%
Chassis: | Standalone 1U chassis
Dimensions: | 315 × 242 × 45 mm
(12.4 × 9.5 × 1.8 inch)
Weight: | ≤2 kg(4.4lb)



Bình luận

Viết bình luận cho sản phẩm này!
Tên
E-mail
Vui lòng viết bình luận
Đánh giá sản phẩm